Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nhất trí" (1)

nhất trí
Tiếng Anh Động từagree, concur
Từ vựng của tôi
Các nhà lãnh đạo nhất trí về tầm quan trọng của hòa bình và ổn định.
The leaders agreed on the importance of peace and stability.

swap_horiz Từ liên quan "nhất trí" (1)

không nhất trí
phát
Tiếng Anh Danh từdiscrepancies
Từ vựng của tôi
Ý kiến của họ không nhất trí.
Their opinions disagree.

format_quote Cụm từ "nhất trí" (3)

Ý kiến của họ không nhất trí.
Their opinions disagree.
Các nhà lãnh đạo nhất trí về tầm quan trọng của hòa bình và ổn định.
The leaders agreed on the importance of peace and stability.
Hai bên đã nhất trí về các “nguyên tắc chỉ đạo” cho việc đàm phán và soạn thảo một thỏa thuận.
Both sides agreed on the “guiding principles” for negotiating and drafting an agreement.